Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 生日

Từ ghép: 生日 shēngrì

生日
Nghĩa tiếng Việt
Sinh nhật / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
SINH NHẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.