Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 电器

Từ ghép: 电器 diànqì

电器
Nghĩa tiếng Việt
Thiết bị điện / dụng cụ điện
Âm Hán-Việt
ĐIỆN KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 电器

Từ 电器 nghĩa là gì?

Từ ghép 电器 (diànqì) có nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị điện / dụng cụ điện", âm Hán-Việt là ĐIỆN KHÍ.

Từ 电器 đọc pinyin như thế nào?

Từ 电器 có pinyin là diànqì (Hán-Việt: ĐIỆN KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 电器 gồm những chữ Hán nào?

Từ 电器 được tạo thành từ 2 chữ: 电 (diàn: Điện); 器 (qì: khí: thiết bị / công cụ / dụng cụ / Lượng từ: 臺|台[tai2]).

Nguồn dữ liệu