Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 电影院

Từ ghép: 电影院 diànyǐngyuàn

电影院
Nghĩa tiếng Việt
Rạp chiếu phim; rạp phim / LT:家[jia1],座[zuo4]
Âm Hán-Việt
ĐIỆN ẢNH VIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.