Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 电视台
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 电视台 (diànshìtái) có nghĩa tiếng Việt là "Đài truyền hình / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ĐIỆN THỊ THAI.
Từ 电视台 có pinyin là diànshìtái (Hán-Việt: ĐIỆN THỊ THAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 电视台 được tạo thành từ 3 chữ: 电 (diàn: Điện); 视 (shì: Nhìn, thị); 台 (tái: Đài: bệ, đài; lượng từ (máy)).