Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 男朋友

Từ ghép: 男朋友 nánpéngyou

男朋友
Nghĩa tiếng Việt
Bạn trai
Âm Hán-Việt
NAM BẰNG HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.