Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
画儿
Từ ghép: 画儿 huàr
画儿
Nghĩa tiếng Việt
Bức tranh / hình vẽ / bức vẽ
Âm Hán-Việt
HOẠ NHI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.