Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 疑问

Từ ghép: 疑问 yíwèn

疑问
Nghĩa tiếng Việt
Câu hỏi / sự thẩm vấn / nghi ngờ
Âm Hán-Việt
NGHI VẤN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 疑问

Từ 疑问 nghĩa là gì?

Từ ghép 疑问 (yíwèn) có nghĩa tiếng Việt là "Câu hỏi / sự thẩm vấn / nghi ngờ", âm Hán-Việt là NGHI VẤN.

Từ 疑问 đọc pinyin như thế nào?

Từ 疑问 có pinyin là yíwèn (Hán-Việt: NGHI VẤN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 疑问 gồm những chữ Hán nào?

Từ 疑问 được tạo thành từ 2 chữ: 疑 (yí: (hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghi); 问 (wèn: Hỏi).

Nguồn dữ liệu