Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 的确

Từ ghép: 的确 díquè

的确
Nghĩa tiếng Việt
Thực sự / quả là
Âm Hán-Việt
ĐÍCH XÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 的确

Từ 的确 nghĩa là gì?

Từ ghép 的确 (díquè) có nghĩa tiếng Việt là "Thực sự / quả là", âm Hán-Việt là ĐÍCH XÁC.

Từ 的确 đọc pinyin như thế nào?

Từ 的确 có pinyin là díquè (Hán-Việt: ĐÍCH XÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 的确 gồm những chữ Hán nào?

Từ 的确 được tạo thành từ 2 chữ: 的 (de: Trợ từ sở hữu); 确 (què: Xác / Khác: chắc chắn, chắc chắn;).

Nguồn dữ liệu