Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 的确

Từ ghép: 的确 díquè

的确
Nghĩa tiếng Việt
Thực sự / quả là
Âm Hán-Việt
ĐÍCH XÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.