Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 监督

Từ ghép: 监督 jiāndū

监督
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm soát / giám sát / kiểm tra
Âm Hán-Việt
GIÁM ĐỐC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 监督

Từ 监督 nghĩa là gì?

Từ ghép 监督 (jiāndū) có nghĩa tiếng Việt là "Kiểm soát / giám sát / kiểm tra", âm Hán-Việt là GIÁM ĐỐC.

Từ 监督 đọc pinyin như thế nào?

Từ 监督 có pinyin là jiāndū (Hán-Việt: GIÁM ĐỐC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 监督 gồm những chữ Hán nào?

Từ 监督 được tạo thành từ 2 chữ: 监 (jiān: giám sát, chỉ đạo, kiểm soát;); 督 (dū: (hình thức kết hợp) giám sát).

Nguồn dữ liệu