Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 盒饭

Từ ghép: 盒饭 héfàn

盒饭
Nghĩa tiếng Việt
Cơm hộp
Âm Hán-Việt
HỘP PHẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.