Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 盲人

Từ ghép: 盲人 mángrén

盲人
Nghĩa tiếng Việt
Người mù
Âm Hán-Việt
XỒM / MANH NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 盲人

Từ 盲人 nghĩa là gì?

Từ ghép 盲人 (mángrén) có nghĩa tiếng Việt là "Người mù", âm Hán-Việt là XỒM / MANH NHÂN.

Từ 盲人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 盲人 có pinyin là mángrén (Hán-Việt: XỒM / MANH NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 盲人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 盲人 được tạo thành từ 2 chữ: 盲 (máng: mù); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu