Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 相反

Từ ghép: 相反 xiāngfǎn

相反
Nghĩa tiếng Việt
Đối lập / ngược lại
Âm Hán-Việt
TƯƠNG PHẢN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.