Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
相声
Từ ghép: 相声 xiàngsheng
相声
Nghĩa tiếng Việt
Đối thoại hài / kịch ngắn / tấu hài
Âm Hán-Việt
TƯƠNG THANH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.