Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
相等
Từ ghép: 相等 xiāngděng
相等
Nghĩa tiếng Việt
Bằng / như nhau / tương đương
Âm Hán-Việt
TƯƠNG ĐẲNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.