Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 看得起

Từ ghép: 看得起 kàndeqǐ

看得起
Nghĩa tiếng Việt
Thể hiện sự tôn trọng / đánh giá cao
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN ĐẮC KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.