Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 看望

Từ ghép: 看望 kànwàng

看望
Nghĩa tiếng Việt
Thăm; gặp (ai đó)
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN VỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 看望

Từ 看望 nghĩa là gì?

Từ ghép 看望 (kànwàng) có nghĩa tiếng Việt là "Thăm; gặp (ai đó)", âm Hán-Việt là TRẦU / KHAN VỌNG.

Từ 看望 đọc pinyin như thế nào?

Từ 看望 có pinyin là kànwàng (Hán-Việt: TRẦU / KHAN VỌNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 看望 gồm những chữ Hán nào?

Từ 看望 được tạo thành từ 2 chữ: 看 (kàn: Xem, Nhìn); 望 (wàng: Mong mỏi, ngóng trông).

Nguồn dữ liệu