Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
真正
Từ ghép: 真正 zhēnzhèng
真正
Nghĩa tiếng Việt
Chính hãng; thật; đúng / thật sự; quả thật
Âm Hán-Việt
CHÂN CHÍNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.