Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 眼里

Từ ghép: 眼里 yǎn lǐ

眼里
Nghĩa tiếng Việt
Trong mắt
Âm Hán-Việt
NHÃN LÝ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.