Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 着急

Từ ghép: 着急 zháojí

着急
Nghĩa tiếng Việt
Lo lắng; cảm thấy lo âu / cảm thấy gấp gáp; đang vội / phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]
Âm Hán-Việt
TRƯỚC CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 着急

Từ 着急 nghĩa là gì?

Từ ghép 着急 (zháojí) có nghĩa tiếng Việt là "Lo lắng; cảm thấy lo âu / cảm thấy gấp gáp; đang vội / phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]", âm Hán-Việt là TRƯỚC CẤP.

Từ 着急 đọc pinyin như thế nào?

Từ 着急 có pinyin là zháojí (Hán-Việt: TRƯỚC CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 着急 gồm những chữ Hán nào?

Từ 着急 được tạo thành từ 2 chữ: 着 (zhe: Trợ từ (đang xảy ra, duy trì)); 急 (jí: Vội vã, lo lắng).

Nguồn dữ liệu