Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 矿泉水

Từ ghép: 矿泉水 kuàngquánshuǐ

矿泉水
Nghĩa tiếng Việt
Nước khoáng / LT:瓶[ping2],杯[bei1]
Âm Hán-Việt
KHOÁNG TUYỀN HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 矿泉水

Từ 矿泉水 nghĩa là gì?

Từ ghép 矿泉水 (kuàngquánshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nước khoáng / LT:瓶[ping2],杯[bei1]", âm Hán-Việt là KHOÁNG TUYỀN HÉO / THUỶ.

Từ 矿泉水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 矿泉水 có pinyin là kuàngquánshuǐ (Hán-Việt: KHOÁNG TUYỀN HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 矿泉水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 矿泉水 được tạo thành từ 3 chữ: 矿 (kuàng: Khoáng: mỏ khoáng); 泉 (quán: Tuyền: suối); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu