Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 研制

Từ ghép: 研制 yánzhì

研制
Nghĩa tiếng Việt
Nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển
Âm Hán-Việt
KHĂN / NGHIÊN CHẾ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.