Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 硬件

Từ ghép: 硬件 yìngjiàn

硬件
Nghĩa tiếng Việt
Phần cứng
Âm Hán-Việt
KHƯ / NGẠNH KIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 硬件

Từ 硬件 nghĩa là gì?

Từ ghép 硬件 (yìngjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Phần cứng", âm Hán-Việt là KHƯ / NGẠNH KIỆN.

Từ 硬件 đọc pinyin như thế nào?

Từ 硬件 có pinyin là yìngjiàn (Hán-Việt: KHƯ / NGẠNH KIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 硬件 gồm những chữ Hán nào?

Từ 硬件 được tạo thành từ 2 chữ: 硬 (yìng: Ngạnh: cứng; cứng nhắc; rắn / (bóng) mạnh mẽ; kiên định / một cách kiên quyết; không thỏa hiệp / một cách khó khăn; vất vả / tốt (chất lượng); giỏi (người) / (về thức ăn) no; đầy đặn); 件 (jiàn: Chiếc, cái (lượng từ quần áo)).

Nguồn dữ liệu