Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 硬件

Từ ghép: 硬件 yìngjiàn

硬件
Nghĩa tiếng Việt
Phần cứng
Âm Hán-Việt
KHƯ / NGẠNH KIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.