Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 福利

Từ ghép: 福利 fúlì

福利
Nghĩa tiếng Việt
Lợi ích vật chất / lợi ích bằng hiện vật / phúc lợi (xã hội)
Âm Hán-Việt
PHÚC LỢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 福利

Từ 福利 nghĩa là gì?

Từ ghép 福利 (fúlì) có nghĩa tiếng Việt là "Lợi ích vật chất / lợi ích bằng hiện vật / phúc lợi (xã hội)", âm Hán-Việt là PHÚC LỢI.

Từ 福利 đọc pinyin như thế nào?

Từ 福利 có pinyin là fúlì (Hán-Việt: PHÚC LỢI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 福利 gồm những chữ Hán nào?

Từ 福利 được tạo thành từ 2 chữ: 福 (fú: Hạnh phúc, phúc lành); 利 (lì: Lợi: lợi ích; sắc bén).

Nguồn dữ liệu