Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 福利

Từ ghép: 福利 fúlì

福利
Nghĩa tiếng Việt
Lợi ích vật chất / lợi ích bằng hiện vật / phúc lợi (xã hội)
Âm Hán-Việt
PHÚC LỢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.