Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 科学家

Từ ghép: 科学家 kēxuéjiā

科学家
Nghĩa tiếng Việt
Nhà khoa học / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KHOA HỌC GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.