Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 科学

Từ ghép: 科学 kēxué

科学
Nghĩa tiếng Việt
Khoa học / kiến thức khoa học / mang tính khoa học / hợp lý / LT:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
KHOA HỌC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 科学

Từ 科学 nghĩa là gì?

Từ ghép 科学 (kēxué) có nghĩa tiếng Việt là "Khoa học / kiến thức khoa học / mang tính khoa học / hợp lý / LT:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]", âm Hán-Việt là KHOA HỌC.

Từ 科学 đọc pinyin như thế nào?

Từ 科学 có pinyin là kēxué (Hán-Việt: KHOA HỌC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 科学 gồm những chữ Hán nào?

Từ 科学 được tạo thành từ 2 chữ: 科 (kē: Khoa: ngành, khoa, bộ môn); 学 (xue: Học).

Nguồn dữ liệu