Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 空间

Từ ghép: 空间 kōngjiān

空间
Nghĩa tiếng Việt
Không gian; chỗ / (bóng) phạm vi; dư địa / (thiên văn) không gian vũ trụ / (vật lý, toán học) không gian
Âm Hán-Việt
KHÔNG GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 空间

Từ 空间 nghĩa là gì?

Từ ghép 空间 (kōngjiān) có nghĩa tiếng Việt là "Không gian; chỗ / (bóng) phạm vi; dư địa / (thiên văn) không gian vũ trụ / (vật lý, toán học) không gian", âm Hán-Việt là KHÔNG GIAN.

Từ 空间 đọc pinyin như thế nào?

Từ 空间 có pinyin là kōngjiān (Hán-Việt: KHÔNG GIAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 空间 gồm những chữ Hán nào?

Từ 空间 được tạo thành từ 2 chữ: 空 (kōng: Trống rỗng, bầu trời); 间 (jiān: Căn phòng, khoảng giữa).

Nguồn dữ liệu