Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 突出

Từ ghép: 突出 tūchū

突出
Nghĩa tiếng Việt
Nổi bật / xuất sắc / làm nổi bật / lồi ra / nhô ra
Âm Hán-Việt
ĐỘT XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 突出

Từ 突出 nghĩa là gì?

Từ ghép 突出 (tūchū) có nghĩa tiếng Việt là "Nổi bật / xuất sắc / làm nổi bật / lồi ra / nhô ra", âm Hán-Việt là ĐỘT XUẤT.

Từ 突出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 突出 có pinyin là tūchū (Hán-Việt: ĐỘT XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 突出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 突出 được tạo thành từ 2 chữ: 突 (tū: Đột nhiên, chọc thủng); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu