Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 竹子

Từ ghép: 竹子 zhúzi

竹子
Nghĩa tiếng Việt
Cây tre / LT: 棵[ke1], 支[zhi1], 根[gen1]
Âm Hán-Việt
TRÚC TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.