Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 笑话儿

Từ ghép: 笑话儿 xiào hua r

笑话儿
Nghĩa tiếng Việt
Trò cười, câu chuyện cười
Âm Hán-Việt
TIẾU THOẠI NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.