Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 笑话儿

Từ ghép: 笑话儿 xiào hua r

笑话儿
Nghĩa tiếng Việt
Trò cười, câu chuyện cười
Âm Hán-Việt
TIẾU THOẠI NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 笑话儿

Từ 笑话儿 nghĩa là gì?

Từ ghép 笑话儿 (xiào hua r) có nghĩa tiếng Việt là "Trò cười, câu chuyện cười", âm Hán-Việt là TIẾU THOẠI NHI.

Từ 笑话儿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 笑话儿 có pinyin là xiào hua r (Hán-Việt: TIẾU THOẠI NHI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 笑话儿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 笑话儿 được tạo thành từ 3 chữ: 笑 (xiào: Cười); 话 (huà: Lời nói); 儿 (ér: Con, Con trai).

Nguồn dữ liệu