Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 笑话
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 笑话 (xiàohuà) có nghĩa tiếng Việt là "Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]) / chế nhạo; chế giễu / lố bịch; vô lý", âm Hán-Việt là TIẾU THOẠI.
Từ 笑话 có pinyin là xiàohuà (Hán-Việt: TIẾU THOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 笑话 được tạo thành từ 2 chữ: 笑 (xiào: Cười); 话 (huà: Lời nói).