Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 笔记

Từ ghép: 笔记 bǐjì

笔记
Nghĩa tiếng Việt
Ghi chép lại / bài ghi chú / một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn / LT:本[ben3]
Âm Hán-Việt
BÚT KÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 笔记

Từ 笔记 nghĩa là gì?

Từ ghép 笔记 (bǐjì) có nghĩa tiếng Việt là "Ghi chép lại / bài ghi chú / một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn / LT:本[ben3]", âm Hán-Việt là BÚT KÍ.

Từ 笔记 đọc pinyin như thế nào?

Từ 笔记 có pinyin là bǐjì (Hán-Việt: BÚT KÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 笔记 gồm những chữ Hán nào?

Từ 笔记 được tạo thành từ 2 chữ: 笔 (bǐ: Bút); 记 (jì: Ghi, nhớ, ghi chép).

Nguồn dữ liệu