Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
笔记
Từ ghép: 笔记 bǐjì
笔记
Nghĩa tiếng Việt
Ghi chép lại / bài ghi chú / một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn / LT:本[ben3]
Âm Hán-Việt
BÚT KÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.