Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 算了

Từ ghép: 算了 suànle

算了
Nghĩa tiếng Việt
Để vậy đi / cho qua đi / quên nó đi
Âm Hán-Việt
TOÁN LIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 算了

Từ 算了 nghĩa là gì?

Từ ghép 算了 (suànle) có nghĩa tiếng Việt là "Để vậy đi / cho qua đi / quên nó đi", âm Hán-Việt là TOÁN LIỄU.

Từ 算了 đọc pinyin như thế nào?

Từ 算了 có pinyin là suànle (Hán-Việt: TOÁN LIỄU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 算了 gồm những chữ Hán nào?

Từ 算了 được tạo thành từ 2 chữ: 算 (suàn: Tính toán, coi như); 了 (le: Trợ từ hoàn thành).

Nguồn dữ liệu