Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 糟糕

Từ ghép: 糟糕 zāogāo

糟糕
Nghĩa tiếng Việt
Quá tệ / khủng khiếp / thật xui xẻo / kinh khủng / tệ hại
Âm Hán-Việt
TAO CAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 糟糕

Từ 糟糕 nghĩa là gì?

Từ ghép 糟糕 (zāogāo) có nghĩa tiếng Việt là "Quá tệ / khủng khiếp / thật xui xẻo / kinh khủng / tệ hại", âm Hán-Việt là TAO CAO.

Từ 糟糕 đọc pinyin như thế nào?

Từ 糟糕 có pinyin là zāogāo (Hán-Việt: TAO CAO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 糟糕 gồm những chữ Hán nào?

Từ 糟糕 được tạo thành từ 2 chữ: 糟 (zāo: Tao: tệ, hỏng bét; bã rượu); 糕 (gāo: bánh).

Nguồn dữ liệu