Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 紧密

Từ ghép: 紧密 jǐnmì

紧密
Nghĩa tiếng Việt
Gần gũi không tách rời
Âm Hán-Việt
KHẨN MẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 紧密

Từ 紧密 nghĩa là gì?

Từ ghép 紧密 (jǐnmì) có nghĩa tiếng Việt là "Gần gũi không tách rời", âm Hán-Việt là KHẨN MẬT.

Từ 紧密 đọc pinyin như thế nào?

Từ 紧密 có pinyin là jǐnmì (Hán-Việt: KHẨN MẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 紧密 gồm những chữ Hán nào?

Từ 紧密 được tạo thành từ 2 chữ: 紧 (jǐn: Chặt chẽ, khẩn trương); 密 (mì: Mật: dày đặc; bí mật).

Nguồn dữ liệu