Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 紧密

Từ ghép: 紧密 jǐnmì

紧密
Nghĩa tiếng Việt
Gần gũi không tách rời
Âm Hán-Việt
KHẨN MẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.