Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 红茶

Từ ghép: 红茶 hóngchá

红茶
Nghĩa tiếng Việt
Trà đen / LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]
Âm Hán-Việt
HỒNG TRÀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 红茶

Từ 红茶 nghĩa là gì?

Từ ghép 红茶 (hóngchá) có nghĩa tiếng Việt là "Trà đen / LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]", âm Hán-Việt là HỒNG TRÀ.

Từ 红茶 đọc pinyin như thế nào?

Từ 红茶 có pinyin là hóngchá (Hán-Việt: HỒNG TRÀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 红茶 gồm những chữ Hán nào?

Từ 红茶 được tạo thành từ 2 chữ: 红 (hóng: Màu đỏ); 茶 (chá: Trà).

Nguồn dữ liệu