Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 终点

Từ ghép: 终点 zhōngdiǎn

终点
Nghĩa tiếng Việt
Kết thúc / điểm kết thúc / vạch đích (trong cuộc đua) / điểm đến / ga cuối / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHUNG ĐIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.