Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 结构

Từ ghép: 结构 jiégòu

结构
Nghĩa tiếng Việt
Cấu trúc / thành phần / kết cấu / kiến trúc / lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KẾT CẤU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 结构

Từ 结构 nghĩa là gì?

Từ ghép 结构 (jiégòu) có nghĩa tiếng Việt là "Cấu trúc / thành phần / kết cấu / kiến trúc / lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4]", âm Hán-Việt là KẾT CẤU.

Từ 结构 đọc pinyin như thế nào?

Từ 结构 có pinyin là jiégòu (Hán-Việt: KẾT CẤU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 结构 gồm những chữ Hán nào?

Từ 结构 được tạo thành từ 2 chữ: 结 (jié: Kết lại, thắt nút); 构 (gòu: sáng tác, làm;).

Nguồn dữ liệu