Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 缩小

Từ ghép: 缩小 suōxiǎo

缩小
Nghĩa tiếng Việt
Giảm; bớt; co lại
Âm Hán-Việt
SÚC TIỂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.