Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 缺少

Từ ghép: 缺少 quēshǎo

缺少
Nghĩa tiếng Việt
Thiếu / sự thiếu hụt / thâm hụt / bị thiếu (hụt)
Âm Hán-Việt
KHUYẾT THIỂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.