Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 罢了

Từ ghép: 罢了 bàliǎo

罢了
Nghĩa tiếng Việt
Một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
Âm Hán-Việt
BÃI LIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.