Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 羽毛球

Từ ghép: 羽毛球 yǔmáoqiú

羽毛球
Nghĩa tiếng Việt
Cầu lông / quả cầu lông
Âm Hán-Việt
VÕ MAO CẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 羽毛球

Từ 羽毛球 nghĩa là gì?

Từ ghép 羽毛球 (yǔmáoqiú) có nghĩa tiếng Việt là "Cầu lông / quả cầu lông", âm Hán-Việt là VÕ MAO CẦU.

Từ 羽毛球 đọc pinyin như thế nào?

Từ 羽毛球 có pinyin là yǔmáoqiú (Hán-Việt: VÕ MAO CẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 羽毛球 gồm những chữ Hán nào?

Từ 羽毛球 được tạo thành từ 3 chữ: 羽 (yǔ: lông vũ / nốt thứ năm trong ngũ âm); 毛 (máo: Tóc, lông); 球 (qiú: Quả cầu, bóng).

Nguồn dữ liệu