Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 羽绒服

Từ ghép: 羽绒服 yǔróngfú

羽绒服
Nghĩa tiếng Việt
Trang phục nhồi lông vũ
Âm Hán-Việt
VÕ NHUNG PHỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.