Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 老太太

Từ ghép: 老太太 lǎotàitai

老太太
Nghĩa tiếng Việt
Bà lão (tôn kính) / mẹ kính yêu / LT:位[wei4]
Âm Hán-Việt
LÃO THÁI THÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.