Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 老年

Từ ghép: 老年 lǎonián

老年
Nghĩa tiếng Việt
Cao tuổi / tuổi già / mùa thu của cuộc đời
Âm Hán-Việt
LÃO NÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.