Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 耳朵

Từ ghép: 耳朵 ěrduo

耳朵
Nghĩa tiếng Việt
Tai / LT: 隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4] / cái quai (của tách)
Âm Hán-Việt
NHĨ ĐOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 耳朵

Từ 耳朵 nghĩa là gì?

Từ ghép 耳朵 (ěrduo) có nghĩa tiếng Việt là "Tai / LT: 隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4] / cái quai (của tách)", âm Hán-Việt là NHĨ ĐOÁ.

Từ 耳朵 đọc pinyin như thế nào?

Từ 耳朵 có pinyin là ěrduo (Hán-Việt: NHĨ ĐOÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 耳朵 gồm những chữ Hán nào?

Từ 耳朵 được tạo thành từ 2 chữ: 耳 (ěr: Tai); 朵 (duǒ: Đoá: bông hoa).

Nguồn dữ liệu