Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 职能

Từ ghép: 职能 zhínéng

职能
Nghĩa tiếng Việt
Chức năng / vai trò
Âm Hán-Việt
CHỨC NĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 职能

Từ 职能 nghĩa là gì?

Từ ghép 职能 (zhínéng) có nghĩa tiếng Việt là "Chức năng / vai trò", âm Hán-Việt là CHỨC NĂNG.

Từ 职能 đọc pinyin như thế nào?

Từ 职能 có pinyin là zhínéng (Hán-Việt: CHỨC NĂNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 职能 gồm những chữ Hán nào?

Từ 职能 được tạo thành từ 2 chữ: 职 (zhí: nhiệm vụ, nghề nghiệp;); 能 (néng: Có thể).

Nguồn dữ liệu