Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 联手

Từ ghép: 联手 liánshǒu

联手
Nghĩa tiếng Việt
Nghĩa đen: nắm tay nhau / hợp tác cùng nhau
Âm Hán-Việt
LIÊN THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.