Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 联手

Từ ghép: 联手 liánshǒu

联手
Nghĩa tiếng Việt
Nghĩa đen: nắm tay nhau / hợp tác cùng nhau
Âm Hán-Việt
LIÊN THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 联手

Từ 联手 nghĩa là gì?

Từ ghép 联手 (liánshǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Nghĩa đen: nắm tay nhau / hợp tác cùng nhau", âm Hán-Việt là LIÊN THỦ.

Từ 联手 đọc pinyin như thế nào?

Từ 联手 có pinyin là liánshǒu (Hán-Việt: LIÊN THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 联手 gồm những chữ Hán nào?

Từ 联手 được tạo thành từ 2 chữ: 联 (lián: đồng minh, cộng sự;); 手 (shǒu: Tay).

Nguồn dữ liệu