Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 胆小

Từ ghép: 胆小 dǎnxiǎo

胆小
Nghĩa tiếng Việt
Nhát gan / nhút nhát
Âm Hán-Việt
ĐẢM TIỂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.