Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 背着

Từ ghép: 背着 bēi zhe

背着
Nghĩa tiếng Việt
Cõng trên lưng; lén lút
Âm Hán-Việt
BỐI TRƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 背着

Từ 背着 nghĩa là gì?

Từ ghép 背着 (bēi zhe) có nghĩa tiếng Việt là "Cõng trên lưng; lén lút", âm Hán-Việt là BỐI TRƯỚC.

Từ 背着 đọc pinyin như thế nào?

Từ 背着 có pinyin là bēi zhe (Hán-Việt: BỐI TRƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 背着 gồm những chữ Hán nào?

Từ 背着 được tạo thành từ 2 chữ: 背 (bèi: Lưng, cõng); 着 (zhe: Trợ từ (đang xảy ra, duy trì)).

Nguồn dữ liệu