Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 胖子

Từ ghép: 胖子 pàngzi

胖子
Nghĩa tiếng Việt
Người mập / mập mạp
Âm Hán-Việt
BỠN TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.